sơn trang

Học thuật
Thân thiện
sơn trang

Một gia đình sống trong một sơn trang nhỏ giữa núi rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng trại, nông trạivùng núi rừng: Một khu vực canh tác, sinh sống hoặc một trang viên được xây dựngnơi núi non, thường quy mô nhỏ hòa hợp với thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy một sơn trang nhỏvùng Tây Bắc. (Gia đình ông ấy sở hữu một trang trại nhỏvùng núi Tây Bắc.)
    • Họ lui về sốngsơn trang để tìm sự yên tĩnh. (Họ trở về sốngtrang viên vùng núi để tìm kiếm sự yên bình.)
    • Sơn trang của vị lão nông nằm lọt thỏm giữa rừng già. (Trang trại của vị nông dân già nằm khuất giữa khu rừng nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sơn trang ẩn dật": chỉ nơiẩn, sống cách biệt với đời thườngchốn núi rừng.
    • Nhà thơ tìm đến một sơn trang ẩn dật để sáng tác. (Nhà thơ tìm đến một trang viên ẩn núi để sáng tác.)
Biến thể từ gần giấng
  • Trang trại (danh từ): nơi chuyên canh tác, chăn nuôi; nghĩa rộng hơn, có thể không nằmvùng núi.
  • Điền trang (danh từ): trang viên, nông trại quy mô lớn, thường gắn với thời phong kiến.
  • Sơn trang sơn trang (cách viết khác): cùng một từ, không sự khác biệt về nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Trang trại miền núi: nông trạivùng núi.
  • Nông trại vùng cao: nơi canh tácvùng địa hình cao.
Lưu ý
  • Từ "sơn trang" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc khi muốn diễn đạt một cách cổ kính, thi vị.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "sơn trang" (nghĩa là , trang điểm) đây hai từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn.
sơn trang

Một gia đình sống trong một sơn trang nhỏ giữa núi rừng.

  1. Làng trạinúi rừng.

Từ gần giống